trước khi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ / Liên từ thời gian:
- Chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian ở phía trước một sự việc, hành động khác: Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trước một sự việc khác được nhắc đến. Nó nối hai mệnh đề và chỉ rõ mối quan hệ thời gian giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ thời gian:
- Trước khi đi học, em luôn soạn sách vở đầy đủ. (Hành động "soạn sách vở" xảy ra trước hành động "đi học".)
- Chúng tôi cần kiểm tra lại tất cả dữ liệu trước khi đưa ra báo cáo cuối cùng. (Hành động "kiểm tra" phải hoàn thành trước thời điểm "đưa ra báo cáo".)
- Trước khi trời tối, chúng ta nên về nhà. (Khoảng thời gian "trước khi trời tối" là thời điểm được khuyến nghị cho hành động "về nhà".)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhấn mạnh sự chuẩn bị cần thiết: Thường dùng để khuyên bảo hoặc chỉ dẫn về một việc cần làm trước một thời điểm quan trọng.
- Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, hãy suy nghĩ thật kỹ. (Nhấn mạnh việc "suy nghĩ" là bước chuẩn bị bắt buộc trước "quyết định".)
Diễn tả một trạng thái hoặc điều kiện tồn tại trong quá khứ: Dùng để nói về một tình huống đã từng có trước một sự kiện trong quá khứ.
- Trước khi trở thành bác sĩ, anh ấy đã từng là một y tá rất tận tâm. (Trạng thái "là y tá" tồn tại trước sự kiện "trở thành bác sĩ".)
Biến thể và từ gần giống
- Trước lúc: Có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
- Hãy tắt đèn trước lúc ra khỏi phòng.
- Trước: Có thể đứng độc lập như một giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian, nhưng khi dùng với "khi" thì rõ nghĩa thời gian hơn.
- Anh ấy đứng trước cửa. (Chỉ vị trí)
- Chúng tôi gặp nhau trước giờ họp. (Chỉ thời gian, tương đương "trước khi cuộc họp bắt đầu").
Từ đồng nghĩa
- Trước thời điểm: Trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khoa học.
- Công trình phải được nghiệm thu trước thời điểm đưa vào sử dụng.
- Trước lúc: Như đã nêu ở trên, là từ đồng nghĩa gần nhất.
Các cụm từ liên quan
- Ngay trước khi: Nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn, sát ngay trước khi sự việc xảy ra.
- Chuông reo ngay trước khi tôi bước vào lớp.
- Một lát / Một lúc trước khi: Chỉ một khoảng thời gian ngắn trước đó.
- Cô ấy đến văn phòng một lát trước khi cuộc họp bắt đầu.
Thành ngữ / Cấu trúc liên quan
- "Trước khi quá muộn": Một cụm từ cố định, mang ý nghĩa khẩn trương, cần hành động ngay lập tức để tránh hậu quả xấu.
- Chúng ta phải hành động trước khi quá muộn.
- "Trước khi trời sáng": Thường dùng trong các câu chuyện, chỉ hành động cần hoàn thành trong đêm.
- Kỵ sĩ phải rời khỏi lâu đài trước khi trời sáng.
- Khi sắp hoặc chưa làm một việc gì : Trước khi ăn cơm phải rửa tay.